Hỏi công suất xông hơi bao nhiêu kW là đủ thì hầu hết nơi bán trả lời bằng một dãy số: 3kW, 4,5kW, 6kW, 9kW, 12kW. Không ai nói mức nào cho phòng bao nhiêu mét khối. Bài này đưa đúng hai công thức tính công suất của nhà sản xuất — một cho xông khô, một cho xông ướt — kèm ví dụ tính sẵn và phần kW đó kéo theo bao nhiêu ampe điện.
Hai con số cần nắm trước: phòng xông khô tính 1 kW cho mỗi 1 m³ thể tích, theo hướng dẫn của Harvia. Buồng xông ướt thì không cộng mà nhân — ốp gạch nhân 1,35, ốp đá hoặc marble nhân 2,0 — theo hướng dẫn của Steamist. Hai cách hoàn toàn khác nhau, trộn vào nhau là chọn sai.
Nội dung
Hai loại, hai cách tính khác nhau
Đây là chỗ sai phổ biến nhất. Nhiều nơi lấy quy tắc của phòng xông khô rồi áp luôn cho buồng xông ướt, hoặc ngược lại. Hai loại thiết bị làm hai việc khác nhau nên bài toán công suất cũng khác nhau.
Lò xông khô phải nung nóng cả khối không khí trong phòng lên 80–100°C và giữ ở đó. Bài toán là làm nóng không khí, nên công suất xông hơi tỉ lệ gần như thẳng với thể tích. Thiết bị nhóm này nằm ở danh mục máy xông hơi khô.
Máy tạo hơi của buồng xông ướt thì khác: nó không nung không khí mà sinh hơi nước, nên công suất không đo bằng thể tích và phải giữ độ ẩm gần bão hòa. Kẻ thù của nó là bề mặt lạnh — hơi nước gặp mặt gạch hay mặt đá nguội thì ngưng lại thành nước, và lượng hơi đó mất trắng. Vì vậy bài toán ở đây không phải thể tích mà là vật liệu ốp. Thiết bị nhóm này nằm ở danh mục máy xông hơi ướt.
Xông khô: công thức 1 m³ = 1 kW
Harvia — hãng thiết bị sauna của Phần Lan — đưa quy tắc gọn: trung bình cần 1 kW công suất lò cho mỗi 1 m³ thể tích phòng sauna. Công suất ở đây tính từ thể tích, mà thể tích bằng dài nhân rộng nhân cao, đo lọt lòng bên trong.
Phần quan trọng hơn mà ít nơi nhắc: bề mặt không cách nhiệt phải cộng thêm thể tích ảo. Harvia quy đổi như sau:
- Mỗi 1 m² kính, đá hoặc bề mặt tương tự không cách nhiệt cộng thêm tương đương 1,2 m³ vào thể tích tính toán
- Mỗi 1 m² vách gỗ tròn không cách nhiệt cộng thêm tương đương 1,5 m³
Nghĩa là một cửa kính cũng làm đổi mức công suất xông hơi phải chọn. Ba ví dụ tính sẵn:
| Phòng xông khô | Thể tích thật | Cộng kính | Thể tích tính toán | Công suất cần |
|---|---|---|---|---|
| 1500 × 1200 × 2100 mm, cửa kính 1,6 m² | 3,78 m³ | 1,6 × 1,2 = 1,92 | 5,70 m³ | khoảng 6 kW |
| 2000 × 1500 × 2100 mm, cửa kính 1,6 m² | 6,30 m³ | 1,6 × 1,2 = 1,92 | 8,22 m³ | khoảng 9 kW |
| 2000 × 2000 × 2100 mm, vách kính 4 m² | 8,40 m³ | 4,0 × 1,2 = 4,80 | 13,20 m³ | khoảng 15 kW |
Hình 1 — Công thức phòng xông khô
Một cửa kính 1,6 m² cộng thêm gần 2 m³ vào bài toán — tức làm đổi hẳn mức công suất phải chọn. Đây là phần hay bị bỏ qua nhất khi tính.
Đọc dòng cuối kỹ: phòng 8,4 m³ mà có vách kính 4 m² thì tính như phòng 13,2 m³ — tăng hơn một nửa. Đây là lý do một phòng sauna nhiều kính luôn tốn điện hơn phòng kín gỗ cùng cỡ, và là thứ phải quyết trước khi chọn lò, không phải sau.
Xông ướt: nhân hệ số vật liệu
Steamist — hãng máy tạo hơi của Mỹ — dùng cách khác: tính công suất từ thể tích buồng rồi nhân lần lượt với hệ số vật liệu, hệ số tường ngoài và hệ số chiều cao trần.
Hệ số vật liệu ốp
- Đá tự nhiên hoặc marble: nhân 2,0
- Gạch men, gạch porcelain hoặc gạch kính: nhân 1,35
- Vật liệu khác: hỏi nhà sản xuất, Steamist không đưa hệ số
Hệ số tường ngoài và trần cao
- Một tường giáp ngoài trời: nhân thêm 1,1
- Hai tường giáp ngoài trời: nhân thêm 1,2
- Trần cao hơn mức thường thì nhân thêm — Steamist đưa 1,15 cho trần khoảng 2,7m và 1,3 cho trần khoảng 3m
- Có giếng trời hoặc cửa sổ ra ngoài thì chọn luôn cấp công suất kế tiếp
Bảng chọn công suất theo thể tích đã hiệu chỉnh
Steamist niêm yết công suất theo foot khối. Em đổi sang mét khối để anh dùng trực tiếp:
| Máy tạo hơi | Thể tích đã hiệu chỉnh | Theo foot khối |
|---|---|---|
| 7,5 kW | 2,86 – 7,08 m³ | 101 – 250 ft³ |
| 10 kW | 7,11 – 12,74 m³ | 251 – 450 ft³ |
| 12 kW | 12,77 – 15,57 m³ | 451 – 550 ft³ |
| 15 kW | 15,60 – 19,11 m³ | 551 – 675 ft³ |
Bốn ví dụ tính sẵn
| Buồng xông ướt | Thể tích thật | Hệ số | Đã hiệu chỉnh | Chọn máy |
|---|---|---|---|---|
| 1500 × 1200 × 2200 mm, ốp gạch, không tường ngoài | 3,96 m³ | × 1,35 | 5,35 m³ | 7,5 kW |
| Cùng buồng đó nhưng ốp đá | 3,96 m³ | × 2,0 | 7,92 m³ | 10 kW |
| Cùng buồng ốp gạch, có 1 tường giáp ngoài | 3,96 m³ | × 1,35 × 1,1 | 5,88 m³ | 7,5 kW |
| 2000 × 1500 × 2200 mm, ốp gạch, 1 tường giáp ngoài | 6,60 m³ | × 1,35 × 1,1 | 9,80 m³ | 10 kW |
Hình 2 — Cùng một buồng, đổi vật liệu ốp
Ốp gạch men
hệ số × 1,35Máy tạo hơi7,5 kW
Ốp đá hoặc marble
hệ số × 2,0Máy tạo hơi10 kW
Buồng không đổi một milimet nào. Chỉ đổi vật liệu ốp là máy phải nhảy từ 7,5 kW lên 10 kW — kéo theo cả tuyến điện phải lớn hơn.
Hai dòng đầu là cả bài viết này gói trong một so sánh: cùng một buồng, chỉ đổi gạch sang đá, máy phải nhảy từ 7,5 kW lên 10 kW. Chọn vật liệu ốp trước khi chốt công suất, không phải sau.
Vì sao ốp đá làm công suất gấp đôi
Lý do nằm ở hai thứ cộng lại. Thứ nhất, đá và marble dày, nặng và dẫn nhiệt tốt, nên chúng hút một lượng nhiệt lớn trước khi bề mặt đủ ấm — suốt thời gian đó hơi nước vẫn ngưng trên mặt đá thay vì ở lại trong không khí. Thứ hai, mặt đá nhẵn và lạnh là nơi ngưng tụ lý tưởng: hơi gặp nó là thành giọt nước chảy xuống, tức lượng hơi máy vừa sinh ra mất luôn.
Gạch men mỏng hơn và ấm lên nhanh hơn nên hệ số chỉ 1,35. Còn đá thì nhân 2 — không phải vì đá kém mà vì nó cần nhiều hơi hơn để đạt cùng một trạng thái. Đây cũng là lý do một buồng ốp đá cần công suất lớn hơn và cần chạy lâu hơn trước khi dùng được.
Cabin lắp sẵn thì không phải tính
Cả hai công thức tính công suất trên chỉ dùng cho phòng xây tại chỗ. Với cabin đóng sẵn tại nhà máy thì nhà sản xuất đã ghép máy theo đúng thể tích và vật liệu của cabin đó — anh không phải tính gì, và cũng không nên tự đổi sang máy công suất khác vì bảng điều khiển, cảm biến nhiệt và tiết diện dây trong cabin được thiết kế cho đúng máy đó.
Để dễ hình dung, đây là thể tích thật của các cỡ cabin phổ biến — tính từ kích thước ngoài nên số thực tế bên trong nhỏ hơn một chút:
| Kích thước cabin | Thể tích | Nếu là buồng xây ốp gạch | Nếu ốp đá |
|---|---|---|---|
| 900 × 900 × 2150 mm | 1,74 m³ | 2,35 m³ | 3,48 m³ |
| 1200 × 900 × 2150 mm | 2,32 m³ | 3,13 m³ | 4,64 m³ |
| 1700 × 900 × 2100 mm | 3,21 m³ | 4,34 m³ | 6,43 m³ |
| 1350 × 1350 × 2200 mm | 4,01 m³ | 5,41 m³ | 8,02 m³ |
| 1500 × 1500 × 2150 mm | 4,84 m³ | 6,53 m³ | 9,68 m³ |
Hai cột cuối cho thấy điều đáng nói: một cabin 1500 × 1500 chỉ 4,84 m³, nhưng xây một buồng ốp đá cùng cỡ thì bài toán công suất tương đương gần 9,7 m³ — tức nhảy hẳn một cấp máy. Cabin lắp sẵn tiết kiệm không chỉ công thi công mà cả công suất xông hơi phải trang bị. Xem các mẫu tại cabin xông hơi hoặc danh mục máy xông hơi.
kW quyết định dây điện và aptomat
Đây là phần hay bị bỏ qua cho tới ngày thợ đến. Con số công suất không chỉ là giá máy — nó quyết định nhà anh có đủ điện để chạy máy đó hay không. Bảng dưới là dòng điện tính từ công suất, để anh biết mình đang bàn tới cỡ nào:
| Công suất | Dòng điện 1 pha 220V | Dòng mỗi pha nếu 3 pha 380V |
|---|---|---|
| 3 kW | 13,6 A | 4,6 A |
| 4,5 kW | 20,5 A | 6,8 A |
| 6 kW | 27,3 A | 9,1 A |
| 7,5 kW | 34,1 A | 11,4 A |
| 9 kW | 40,9 A | 13,7 A |
| 10,5 kW | 47,7 A | 16,0 A |
| 12 kW | 54,5 A | 18,2 A |
| 15 kW | 68,2 A | 22,8 A |
Đây là phép chia đơn giản từ công suất xông hơi và điện áp, không phải bảng chọn dây. Tiết diện dây và dòng cắt của aptomat phải do người có chuyên môn điện xác định, vì còn phụ thuộc chiều dài tuyến dây, cách đi dây và nhiệt độ môi trường. Bài này chỉ giúp anh biết con số để hỏi đúng.
Mốc thực tế: nhìn bảng trên thì từ khoảng 6 kW trở lên, dòng đã vượt mức một ổ cắm dân dụng thông thường chịu được, nên phải có tuyến điện riêng từ tủ điện. Từ khoảng 9–12 kW trở lên, nhiều trường hợp nên dùng điện ba pha nếu nhà đã có — nhìn cột cuối thấy dòng mỗi pha giảm còn khoảng một phần ba. Hai mốc này là chỗ chi phí điện phát sinh, nên đưa vào dự toán ngay từ đầu. Chi tiết phần chuẩn bị điện nước có trong bài chuẩn bị lắp xông hơi.
Bốn lỗi khi tính công suất xông hơi
- Trộn hai công thức. Lấy quy tắc 1 m³ = 1 kW của xông khô rồi áp cho buồng xông ướt. Hai bài toán khác nhau về bản chất — một là nung không khí, một là chống ngưng tụ trên bề mặt lạnh.
- Bỏ qua kính và đá. Chỉ đo dài rộng cao rồi lấy luôn con số đó. Một cửa kính 1,6 m² đã cộng thêm gần 2 m³ vào bài toán xông khô.
- Chọn máy trước khi chốt vật liệu ốp. Đổi gạch sang đá là nhảy một cấp công suất. Chốt máy rồi mới chọn đá thì máy thiếu công suất, buồng không bao giờ đủ ẩm.
- Chọn dư quá nhiều cho chắc. Máy quá lớn so với buồng thì đạt nhiệt rồi ngắt liên tục, nhiệt độ dao động và bộ điều khiển phải đóng ngắt nhiều hơn mức thiết kế. Chọn đúng cấp tốt hơn chọn cấp trên.
Một lưu ý về nguồn số: hai công thức trên là hướng dẫn chung của Harvia và Steamist, và Steamist niêm yết theo điều kiện nhà ở Mỹ. Khí hậu Việt Nam nóng ẩm hơn, nên nhiệt độ nền và độ ẩm ban đầu khác. Dùng hai công thức này để khoanh vùng cấp công suất và để hỏi cho đúng, nhưng con số cuối cùng phải lấy theo bảng của chính model anh chọn — mỗi hãng có bảng riêng và chỉ bảng đó mới đi kèm bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Công suất xông hơi tính theo công thức nào?
Có hai công thức khác nhau cho hai loại. Phòng xông khô tính trung bình 1 kW cho mỗi 1 mét khối thể tích theo hướng dẫn của Harvia, rồi cộng thêm thể tích ảo cho bề mặt không cách nhiệt. Buồng xông ướt thì nhân thể tích với hệ số vật liệu theo hướng dẫn của Steamist, ốp gạch nhân 1,35 và ốp đá hoặc marble nhân 2,0, rồi nhân thêm hệ số tường giáp ngoài trời. Không được lấy công thức của loại này áp cho loại kia.
Cửa kính có làm thay đổi công suất không?
Có, và thay đổi đáng kể. Với phòng xông khô, Harvia quy đổi mỗi mét vuông kính hoặc đá không cách nhiệt thành thêm 1,2 mét khối trong bài toán, còn vách gỗ tròn không cách nhiệt thành thêm 1,5 mét khối. Một cửa kính 1,6 mét vuông đã cộng gần 2 mét khối. Phòng 8,4 mét khối có vách kính 4 mét vuông phải tính như phòng 13,2 mét khối.
Buồng xông ướt ốp đá cần công suất bao nhiêu?
Nhân thể tích buồng với 2,0 rồi tra bảng. Ví dụ buồng 1500 × 1200 × 2200 mm có thể tích 3,96 mét khối; ốp gạch thì hiệu chỉnh thành 5,35 mét khối và chọn máy 7,5 kW, nhưng ốp đá thì hiệu chỉnh thành 7,92 mét khối và phải chọn máy 10 kW. Cùng một buồng, chỉ đổi vật liệu ốp là nhảy một cấp công suất.
Mua cabin lắp sẵn có phải tự tính công suất không?
Không. Cabin đóng sẵn tại nhà máy đã được ghép máy theo đúng thể tích và vật liệu của cabin đó. Cũng không nên tự đổi sang máy công suất khác, vì bảng điều khiển, cảm biến nhiệt và tiết diện dây bên trong cabin được thiết kế cho đúng máy đi kèm. Hai công thức tính chỉ dùng cho phòng xây tại chỗ.
Công suất bao nhiêu thì phải kéo điện riêng?
Tính từ công suất ra dòng điện thì 6 kW đã là khoảng 27 ampe ở điện một pha 220V, vượt mức một ổ cắm dân dụng thông thường chịu được, nên cần tuyến điện riêng từ tủ điện. Từ khoảng 9 đến 12 kW trở lên, nếu nhà đã có điện ba pha thì nên dùng ba pha vì dòng mỗi pha giảm còn khoảng một phần ba. Tiết diện dây và dòng cắt aptomat phải do người có chuyên môn điện xác định, không lấy theo bảng chung.
Chọn máy công suất lớn hơn cho chắc có tốt không?
Không nên. Máy quá lớn so với thể tích buồng sẽ đạt nhiệt rồi ngắt liên tục, làm nhiệt độ dao động và bộ điều khiển phải đóng ngắt nhiều hơn mức thiết kế. Nó cũng kéo theo yêu cầu điện cao hơn mức cần thiết, tức tốn thêm chi phí kéo điện mà không được lợi gì. Chọn đúng cấp theo thể tích đã hiệu chỉnh là phương án tốt nhất.
Bước tiếp theo
Có con số công suất rồi thì việc còn lại là đối chiếu với thiết bị có thật và với đường điện nhà mình.
- Phòng xây tại chỗ, xông khô: tính thể tích, cộng phần kính, rồi chọn lò trong danh mục máy xông hơi khô theo con số vừa ra.
- Buồng xây tại chỗ, xông ướt: chốt vật liệu ốp trước, nhân hệ số, rồi chọn máy trong danh mục máy xông hơi ướt.
- Chưa quyết khô hay ướt: đọc sauna là gì để chọn theo cảm giác xông, rồi quay lại tính công suất.
- Muốn xem toàn bộ thiết bị theo công suất: danh mục thiết bị xông hơi có cả nhóm khô và nhóm ướt.
- Cần người tính và lắp luôn: gửi số đo phòng cho dịch vụ lắp đặt phòng xông hơi.
Thứ dễ quên nhất không phải con số kW mà là hai thứ đi kèm nó: vật liệu ốp quyết định con số đó, và đường điện quyết định anh có chạy được nó không. Chốt cả hai trước khi đặt cọc máy.
Bài viết liên quan bạn có thể quan tâm
Bồn Tắm Massage Thủy Lực: Cấu Tạo, Cách Chọn Và Lắp Đặt
Bồn tắm massage thủy lực là thiết bị có máy bơm đẩy nước qua các mắt sục, tạo dòng nước [...]
Th10
Bồn Tắm Nhập Khẩu: Cách Chọn Đúng Cho Phòng Tắm Cao Cấp
Bồn tắm nhập khẩu phù hợp có thể biến phòng tắm thành không gian thư giãn tại gia, nhưng cần [...]
Th10
Đá Sauna: Xếp Bao Nhiêu Kg Và Thay Khi Nào | AuraLux
Đá sauna là phần rẻ nhất trong một phòng xông khô và cũng là phần bị bỏ quên nhất. Xếp [...]
Th9